maidenhair spleenwort
Danh từ:
- Dương xỉ lông ma nơ: "maidenhair spleenwort" là một loại dương xỉ nhỏ, thường mọc trên đá, có mặt ở vùng ôn đới Bắc bán cầu và Hawaii. Loài dương xỉ này có lá dạng lông chim (pinnate), thường được biết đến với tên gọi "dương xỉ lông ma nơ" vì lá của nó mảnh và giống như tóc.
- (Dương xỉ lông ma nơ thường được tìm thấy mọc trong các khe đá.)
- (Các nhà thực vật học ngưỡng mộ những lá mảnh mai của dương xỉ lông ma nơ.)
"to identify a maidenhair spleenwort": nhận dạng một cây dương xỉ lông ma nơ.
The guide taught us how to identify a maidenhair spleenwort by its pinnate leaves.
(Người hướng dẫn đã dạy chúng tôi cách nhận dạng cây dương xỉ lông ma nơ qua lá dạng lông chim của nó.)"habitat of maidenhair spleenwort": môi trường sống của dương xỉ lông ma nơ.
The habitat of maidenhair spleenwort includes shaded rock faces in cool climates.
(Môi trường sống của dương xỉ lông ma nơ bao gồm các mặt đá râm mát trong khí hậu mát mẻ.)
Maidenhair (danh từ): một loại dương xỉ khác (thuộc chi Adiantum), thường có lá mảnh mai, nhưng không phải là "maidenhair spleenwort".
The maidenhair fern is often used in ornamental gardens.
(Dương xỉ lông ma nơ thường được dùng trong các khu vườn trang trí.)Spleenwort (danh từ): tên chung cho các loài dương xỉ thuộc chi Asplenium, bao gồm cả "maidenhair spleenwort".
Spleenworts are known for their medicinal properties in folklore.
(Các loài dương xỉ spleenwort được biết đến với các đặc tính y học trong văn hóa dân gian.)
- Rock fern: dương xỉ đá (một tên gọi chung cho các loài dương xỉ mọc trên đá).
- Asplenium trichomanes: tên khoa học của "maidenhair spleenwort", thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Fronds of maidenhair spleenwort: lá của cây dương xỉ lông ma nơ.
The fronds of maidenhair spleenwort are delicate and easy to break.
(Lá của dương xỉ lông ma nơ rất mảnh mai và dễ gãy.)Pinnate leaves: lá dạng lông chim, đặc điểm nhận dạng chính của loài này.
The pinnate leaves of maidenhair spleenwort distinguish it from other ferns.
(Lá dạng lông chim của dương xỉ lông ma nơ giúp phân biệt nó với các loài dương xỉ khác.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)